xa rời
- Động từ:
- Rời xa, không còn gần gũi hoặc gắn bó: "xa rời" chỉ hành động hoặc trạng thái không còn ở gần, không còn duy trì mối quan hệ, sự tiếp xúc hoặc sự tương đồng với một đối tượng nào đó (có thể là người, nơi chốn, khái niệm, lý tưởng).
- Tách biệt, khác biệt: "xa rời" cũng được dùng để diễn tả sự không còn phù hợp hoặc không còn tuân theo một chuẩn mực, thực tế, hay giá trị nào đó.
- Động từ:
- Anh ấy đã xa rời gia đình từ lâu. (Anh ấy không còn sống gần hoặc giữ liên lạc với gia đình nữa.)
- Chúng ta không nên xa rời thực tế. (Chúng ta cần bám sát vào những gì đang diễn ra, không nên mơ mộng viển vông.)
- Cô ấy dần xa rời những thói quen xấu. (Cô ấy từ bỏ dần các thói quen không tốt.)
"xa rời thực tế": không còn bám sát hoặc không chấp nhận những gì đang xảy ra trong cuộc sống hiện tại; thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự mơ hồ, ảo tưởng.
- Kế hoạch của họ quá xa rời thực tế, khó lòng thực hiện được. (Kế hoạch không khả thi vì không dựa trên tình hình thực tế.)
"xa rời lý tưởng": không còn theo đuổi hoặc tin tưởng vào một lý tưởng, mục tiêu cao đẹp.
- Nhiều người trẻ dễ xa rời lý tưởng khi gặp khó khăn. (Họ từ bỏ mục tiêu ban đầu vì thử thách.)
Rời xa (động từ): tách ra, không còn ở bên cạnh — tương tự "xa rời" nhưng thường dùng với nghĩa vật lý hơn.
- Cô ấy rời xa quê hương để lập nghiệp. (Cô ấy rời bỏ nơi sinh sống để đi nơi khác.)
Xa lánh (động từ): chủ động tránh xa, không muốn tiếp xúc.
- Anh ta xa lánh mọi người sau biến cố. (Anh ta cố tình không giao tiếp với ai.)
Tách rời (động từ): làm cho không còn dính liền hoặc liên quan.
- Không thể tách rời lý thuyết khỏi thực hành. (Lý thuyết và thực hành phải đi cùng nhau.)
Rời bỏ: không còn ở lại hoặc gắn bó với một nơi, người, hay việc gì.
- Họ quyết định rời bỏ thành phố ồn ào. (Họ chuyển đi nơi khác.)
Xa cách: không còn gần gũi về không gian hoặc tình cảm.
- Sự xa cách khiến tình bạn phai nhạt. (Khoảng cách làm giảm tình cảm.)
Lìa xa: rời khỏi, không còn ở bên (thường dùng trong văn chương).
- Lìa xa cõi tạm, ông về với tổ tiên. (Ông qua đời.)
Xa rời bản chất: không còn giữ được những đặc tính vốn có.
- Sản phẩm đã bị biến tướng, xa rời bản chất ban đầu. (Sản phẩm không còn giống như thiết kế gốc.)
Xa rời quỹ đạo: không còn đi theo hướng đã định, thường chỉ sự sai lệch.
- Dự án đang xa rời quỹ đạo mục tiêu. (Dự án đi chệch hướng so với kế hoạch.)